有亭子的

hữu đình tử đích

Hán Việt: hữu đình tử đích

Tổng quan

có bóng mát; có những lùm cây, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp

Cấu tạo: (hữu) + (đình) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có bóng mát; có những lùm cây, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp