有人傾倒 hữu nhân khuynh đảo Hán Việt: hữu nhân khuynh đảo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)Hán Việthữu nhân khuynh đảoCấu tạo有 + 人 + 傾 + 倒 · hữu + nhân + khuynh + đảo nghĩa thành phần: hữu + nhân + khuynh + đảo Nghĩa EngCihui make one's mash