有人操縱 yǒu rén cāo zòng · hữu nhân thao túng Hán Việt: hữu nhân thao túng · Pinyin: yǒu rén cāo zòng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 操 (thao) + 縱 (túng)Pinyinyǒu rén cāo zòngHán Việthữu nhân thao túngCấu tạo有 + 人 + 操 + 縱 · hữu + nhân + thao + túng nghĩa thành phần: hữu + nhân + thao + túng