有人緣兒 hữu nhân duyến nhi Hán Việt: hữu nhân duyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 緣 (duyến) + 兒 (nhi)Hán Việthữu nhân duyến nhiCấu tạo有 + 人 + 緣 + 兒 · hữu + nhân + duyến + nhi nghĩa thành phần: hữu + nhân + duyến + nhi Nghĩa EngCihui 有人緣兒 ǒu rényuánr v.o./s.v. be likable/popular