有人追求 hữu nhân truy cầu Hán Việt: hữu nhân truy cầu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 追 (truy) + 求 (cầu)Hán Việthữu nhân truy cầuCấu tạo有 + 人 + 追 + 求 · hữu + nhân + truy + cầu nghĩa thành phần: hữu + nhân + truy + cầu Nghĩa EngCihui make one's mash