有人駕駛 yǒu rén jià shǐ · hữu nhân giá sử Hán Việt: hữu nhân giá sử · Pinyin: yǒu rén jià shǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 駕 (giá) + 駛 (sử)Pinyinyǒu rén jià shǐHán Việthữu nhân giá sửCấu tạo有 + 人 + 駕 + 駛 · hữu + nhân + giá + sử nghĩa thành phần: hữu + nhân + giá + sử