有什么事 yǒu shén me shì · hữu thập yêu sự Hán Việt: hữu thập yêu sự · Pinyin: yǒu shén me shì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 什 (thập) + 么 (yêu) + 事 (sự)Pinyinyǒu shén me shìHán Việthữu thập yêu sựCấu tạo有 + 什 + 么 + 事 · hữu + thập + yêu + sự nghĩa thành phần: hữu + thập + yêu + sự