有代表性

yǒu dài biǎo xìng hữu đại biểu tính

Hán Việt: hữu đại biểu tính · Pinyin: yǒu dài biǎo xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đại) + (biểu) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有代表性 ǒu dàibiǎoxìng attr. representative