有以善處 yǒu yǐ shàn chǔ · hữu dĩ thiện xử Hán Việt: hữu dĩ thiện xử · Pinyin: yǒu yǐ shàn chǔ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 以 (dĩ) + 善 (thiện) + 處 (xử)Pinyinyǒu yǐ shàn chǔHán Việthữu dĩ thiện xửCấu tạo有 + 以 + 善 + 處 · hữu + dĩ + thiện + xử nghĩa thành phần: hữu + dĩ + thiện + xử