有以教我 yǒu yǐ jiāo wǒ · hữu dĩ giáo ngã Hán Việt: hữu dĩ giáo ngã · Pinyin: yǒu yǐ jiāo wǒ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 以 (dĩ) + 教 (giáo) + 我 (ngã)Pinyinyǒu yǐ jiāo wǒHán Việthữu dĩ giáo ngãCấu tạo有 + 以 + 教 + 我 · hữu + dĩ + giáo + ngã nghĩa thành phần: hữu + dĩ + giáo + ngã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提出问题,希望别人帮助解答。