有仨有倆的

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + + (hữu) + (lưỡng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有仨有倆的 ǒusāyǒuliǎ de f.e. <coll.> have a little extra cash