有價無市

yǒu jià wú shì hữu giá vô thị

Hán Việt: hữu giá vô thị · Pinyin: yǒu jià wú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (giá) + (vô) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (商品)有价格但市场上没有实际交易:近期楼市很不景气,陷入~的状态。