有傷風化

yǒu shāng fēng huà hữu thương phong hóa

Hán Việt: hữu thương phong hóa · Pinyin: yǒu shāng fēng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thương) + (phong) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤:妨碍、败坏;风化:风俗教化。败坏、损害社会的风俗和教化。指对社会风俗、教育有不好影响的言行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对社会风俗﹑教化产生不良的影响。多用于指摘男女关系不正常。
  • Tân Hoa Tự Điển 伤妨碍、败坏;风化风俗教化。败坏、损害社会的风俗和教化。指对社会风俗、教育有不好影响的言行。

Eng

  • Cihui 有傷風化 ǒushāng fēnghuà v.o. harmful to public morals

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伤风败俗