有作其芒 yǒu zuò qí máng · hữu tác kì mang Hán Việt: hữu tác kì mang · Pinyin: yǒu zuò qí máng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 作 (tác) + 其 (kì) + 芒 (mang)Pinyinyǒu zuò qí mángHán Việthữu tác kì mangCấu tạo有 + 作 + 其 + 芒 · hữu + tác + kì + mang nghĩa thành phần: hữu + tác + kì + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干将在磨刀石上磨出的剑刃发出了光芒。