有你沒我

hữu nhĩ một ngã

Hán Việt: hữu nhĩ một ngã

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhĩ) + (một) + (ngã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻勢不兩立。如:「一山不容二虎,這裡有你沒我!」

Eng

  • Cihui 有你沒我 ǒunǐméiwǒ f.e. We are sworn enemies.