有來歷的

hữu lai lịch đích

Hán Việt: hữu lai lịch đích

Tổng quan

nòi, thuộc nòi tốt

Cấu tạo: (hữu) + (lai) + (lịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nòi, thuộc nòi tốt