有例可循

hữu lệ khả tuần

Hán Việt: hữu lệ khả tuần

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lệ) + (khả) + (tuần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有例可循 ǒulìkěxún v.p. There is an example to follow.