有保持力 yǒu bǎo chí lì · hữu bảo trì lực Hán Việt: hữu bảo trì lực · Pinyin: yǒu bǎo chí lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 力 (lực)Pinyinyǒu bǎo chí lìHán Việthữu bảo trì lựcCấu tạo有 + 保 + 持 + 力 · hữu + bảo + trì + lực nghĩa thành phần: hữu + bảo + trì + lực