有保留地

yǒu bǎo liú de hữu bảo lưu địa

Hán Việt: hữu bảo lưu địa · Pinyin: yǒu bǎo liú de

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (bảo) + (lưu) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with grain of salt