有保證收入 hữu bảo chứng thu nhập Hán Việt: hữu bảo chứng thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việthữu bảo chứng thu nhậpCấu tạo有 + 保 + 證 + 收 + 入 · hữu + bảo + chứng + thu + nhập nghĩa thành phần: hữu + bảo + chứng + thu + nhập Nghĩa EngCihui 有保證收入 ǒu bǎozhèng shōurù n. guaranteed income