有借無還
hữu tá vô hoàn
Hán Việt: hữu tá vô hoàn · Pinyin: yǒu jiè wú huán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指借别人东西耍赖不归还。
Eng
- Cihui 有借無還 ǒujièwúhuán f.e. borrow without returning
Hán Việt: hữu tá vô hoàn · Pinyin: yǒu jiè wú huán