有偏結果

hữu thiên kết quả

Hán Việt: hữu thiên kết quả

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thiên) + (kết) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有偏結果 ǒupiān jiéguǒ n. biased result