有償債力 hữu thường trái lực Hán Việt: hữu thường trái lực Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 償 (thường) + 債 (trái) + 力 (lực)Hán Việthữu thường trái lựcCấu tạo有 + 償 + 債 + 力 · hữu + thường + trái + lực nghĩa thành phần: hữu + thường + trái + lực Nghĩa EngCihui 有償債力 ǒu chángzhài lì v.o. be solvent ◆n. solvency