有償行爲 hữu thường hành vi Hán Việt: hữu thường hành vi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 償 (thường) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việthữu thường hành viCấu tạo有 + 償 + 行 + 爲 · hữu + thường + hành + vi nghĩa thành phần: hữu + thường + hành + vi Nghĩa EngCihui 有償行為 ǒucháng xíngwéi n. non-gratuitous