有傳導力的
hữu truyện đạo lực đích
Hán Việt: hữu truyện đạo lực đích
Tổng quan
(vật lý) dẫn
Cấu tạo: 有 (hữu) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 力 (lực) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) dẫn
Hán Việt: hữu truyện đạo lực đích
(vật lý) dẫn
Cấu tạo: 有 (hữu) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 力 (lực) + 的 (đích)