有傷和氣 hữu thương hòa khí Hán Việt: hữu thương hòa khí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 傷 (thương) + 和 (hòa) + 氣 (khí)Hán Việthữu thương hòa khíCấu tạo有 + 傷 + 和 + 氣 · hữu + thương + hòa + khí nghĩa thành phần: hữu + thương + hòa + khí Nghĩa EngCihui 有傷和氣 ǒushāng héqì v.o. detrimental to friendship