有傷體面 hữu thương thể diện Hán Việt: hữu thương thể diện Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 傷 (thương) + 體 (thể) + 面 (diện)Hán Việthữu thương thể diệnCấu tạo有 + 傷 + 體 + 面 · hữu + thương + thể + diện nghĩa thành phần: hữu + thương + thể + diện Nghĩa EngCihui 有傷體面 ǒushāng tǐmian v.o. lower one's dignity