有傾向性 yǒu qīng xiàng xìng · hữu khuynh hướng tính Hán Việt: hữu khuynh hướng tính · Pinyin: yǒu qīng xiàng xìng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 性 (tính)Pinyinyǒu qīng xiàng xìngHán Việthữu khuynh hướng tínhCấu tạo有 + 傾 + 向 + 性 · hữu + khuynh + hướng + tính nghĩa thành phần: hữu + khuynh + hướng + tính