有價值地 yǒu jià zhí de · hữu giá trị địa Hán Việt: hữu giá trị địa · Pinyin: yǒu jià zhí de Tổng quan xem valuable Cấu tạo: 有 (hữu) + 價 (giá) + 值 (trị) + 地 (địa)Pinyinyǒu jià zhí deHán Việthữu giá trị địaCấu tạo有 + 價 + 值 + 地 · hữu + giá + trị + địa nghĩa thành phần: hữu + giá + trị + địa Nghĩa ViệtCihui xem valuable