有償契約

hữu thường khế ước

Hán Việt: hữu thường khế ước

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thường) + (khế) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指當事人互為對價關係的給付之契約。如買賣、租賃、僱傭等均屬之。

Eng

  • Cihui 有償契約 ǒucháng qìyuē n. onerous contract

ja

  • JMdict an onerous contract|contract made for a consideration