有全權地 hữu toàn quyền địa Hán Việt: hữu toàn quyền địa Tổng quan xem plenary Cấu tạo: 有 (hữu) + 全 (toàn) + 權 (quyền) + 地 (địa)Hán Việthữu toàn quyền địaCấu tạo有 + 全 + 權 + 地 · hữu + toàn + quyền + địa nghĩa thành phần: hữu + toàn + quyền + địa Nghĩa ViệtCihui xem plenary