有兩下子

yǒu liǎng xià zǐ hữu lưỡng hạ tử

Hán Việt: hữu lưỡng hạ tử · Pinyin: yǒu liǎng xià zǐ

Tổng quan

có kỹ năng thực sự | biết rõ việc của mình

Cấu tạo: (hữu) + (lưỡng) + (hạ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có kỹ năng thực sự | biết rõ việc của mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有真實本領或技能。如:「他做事真有兩下子,這麼棘手的問題一下子就搞定。」

Eng

  • CC-CEDICT to have real skill|to know one's stuff
  • Cihui to have real skill; to know one's stuff