有關事情 yǒu guān shì qing · hữu quan sự tình Hán Việt: hữu quan sự tình · Pinyin: yǒu guān shì qing Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 關 (quan) + 事 (sự) + 情 (tình)Pinyinyǒu guān shì qingHán Việthữu quan sự tìnhCấu tạo有 + 關 + 事 + 情 · hữu + quan + sự + tình nghĩa thành phần: hữu + quan + sự + tình