有關各界 hữu quan các giới Hán Việt: hữu quan các giới Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 關 (quan) + 各 (các) + 界 (giới)Hán Việthữu quan các giớiCấu tạo有 + 關 + 各 + 界 · hữu + quan + các + giới nghĩa thành phần: hữu + quan + các + giới Nghĩa EngCihui 有關各界 ǒuguāngèjiè f.e. of relevance to all circles