有關節類 hữu quan tiết loại Hán Việt: hữu quan tiết loại Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 關 (quan) + 節 (tiết) + 類 (loại)Hán Việthữu quan tiết loạiCấu tạo有 + 關 + 節 + 類 · hữu + quan + tiết + loại nghĩa thành phần: hữu + quan + tiết + loại Nghĩa EngCihui Articulata