有關連地 hữu quan liên địa Hán Việt: hữu quan liên địa Tổng quan xem connected Cấu tạo: 有 (hữu) + 關 (quan) + 連 (liên) + 地 (địa)Hán Việthữu quan liên địaCấu tạo有 + 關 + 連 + 地 · hữu + quan + liên + địa nghĩa thành phần: hữu + quan + liên + địa Nghĩa ViệtCihui xem connected