有關部門 yǒu guān bù mén · hữu quan bộ môn Hán Việt: hữu quan bộ môn · Pinyin: yǒu guān bù mén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 關 (quan) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinyǒu guān bù ménHán Việthữu quan bộ mônCấu tạo有 + 關 + 部 + 門 · hữu + quan + bộ + môn nghĩa thành phần: hữu + quan + bộ + môn Nghĩa EngCihui 有關部門 ǒuguān bùmén p.w. the department concerned