有興致地 hữu hưng trí địa Hán Việt: hữu hưng trí địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 興 (hưng) + 致 (trí) + 地 (địa)Hán Việthữu hưng trí địaCấu tạo有 + 興 + 致 + 地 · hữu + hưng + trí + địa nghĩa thành phần: hữu + hưng + trí + địa Nghĩa EngCihui with bells on