有興趣地 yǒu xìng qù de · hữu hưng thú địa Hán Việt: hữu hưng thú địa · Pinyin: yǒu xìng qù de Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 興 (hưng) + 趣 (thú) + 地 (địa)Pinyinyǒu xìng qù deHán Việthữu hưng thú địaCấu tạo有 + 興 + 趣 + 地 · hữu + hưng + thú + địa nghĩa thành phần: hữu + hưng + thú + địa