有冠亞綱 hữu quan á cương Hán Việt: hữu quan á cương Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 冠 (quan) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việthữu quan á cươngCấu tạo有 + 冠 + 亞 + 綱 · hữu + quan + á + cương nghĩa thành phần: hữu + quan + á + cương Nghĩa EngCihui Corolliferae