有冤報冤,有仇報仇
Pinyin: yǒu yuān bào yuān,yǒu chóu bào chóu
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 冤 (oan) + 報 (báo) + 冤 (oan) + , + 有 (hữu) + 仇 (cừu) + 報 (báo) + 仇 (cừu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指让犯下罪过的人付出代价。
Pinyin: yǒu yuān bào yuān,yǒu chóu bào chóu
Cấu tạo: 有 (hữu) + 冤 (oan) + 報 (báo) + 冤 (oan) + , + 有 (hữu) + 仇 (cừu) + 報 (báo) + 仇 (cừu)