有冤難伸 hữu oan nan thân Hán Việt: hữu oan nan thân Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 冤 (oan) + 難 (nan) + 伸 (thân)Hán Việthữu oan nan thânCấu tạo有 + 冤 + 難 + 伸 · hữu + oan + nan + thân nghĩa thành phần: hữu + oan + nan + thân Nghĩa EngCihui 有冤難伸 ǒuyuānnánshēn f.e. find no redress for one's grievances