有鳳求凰 hữu phượng cầu hoàng Hán Việt: hữu phượng cầu hoàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 鳳 (phượng) + 求 (cầu) + 凰 (hoàng)Hán Việthữu phượng cầu hoàngCấu tạo有 + 鳳 + 求 + 凰 · hữu + phượng + cầu + hoàng nghĩa thành phần: hữu + phượng + cầu + hoàng Nghĩa EngCihui 有鳳求凰 ǒufèngqiúhuáng id. go about looking for a mate