有凹處的 hữu ao xử đích Hán Việt: hữu ao xử đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 凹 (ao) + 處 (xử) + 的 (đích)Hán Việthữu ao xử đíchCấu tạo有 + 凹 + 處 + 的 · hữu + ao + xử + đích nghĩa thành phần: hữu + ao + xử + đích Nghĩa EngCihui dimply