有列拱的 hữu liệt củng đích Hán Việt: hữu liệt củng đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 列 (liệt) + 拱 (củng) + 的 (đích)Hán Việthữu liệt củng đíchCấu tạo有 + 列 + 拱 + 的 · hữu + liệt + củng + đích nghĩa thành phần: hữu + liệt + củng + đích Nghĩa EngCihui arcaded