有列柱的 hữu liệt trụ đích Hán Việt: hữu liệt trụ đích Tổng quan có hàng cột, có dãy cột Cấu tạo: 有 (hữu) + 列 (liệt) + 柱 (trụ) + 的 (đích)Hán Việthữu liệt trụ đíchCấu tạo有 + 列 + 柱 + 的 · hữu + liệt + trụ + đích nghĩa thành phần: hữu + liệt + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui có hàng cột, có dãy cột