有則改之 yǒu zé gǎi zhī · hữu tắc cải chi Hán Việt: hữu tắc cải chi · Pinyin: yǒu zé gǎi zhī Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 則 (tắc) + 改 (cải) + 之 (chi)Pinyinyǒu zé gǎi zhīHán Việthữu tắc cải chiCấu tạo有 + 則 + 改 + 之 · hữu + tắc + cải + chi nghĩa thành phần: hữu + tắc + cải + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 则:就;加:加以。对别人给自己指出的缺点错误,如果有,就改正。