有利地位

hữu lợi địa vị

Hán Việt: hữu lợi địa vị

Tổng quan

(động vật học) cá pecca, sào để chim đậu, cành để chim đậu, trục chuyển động giữa (xe bốn bánh), con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét), (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc, (xem) come, ch

Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị thế có lợi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi point of vantage

Từ liên quan

Gần nghĩa

有利有弊 · 有利可图 · 地位低的 · 地位十信 · 有利无害 · 有利条件 · 有利润的 · 有利無弊