有利地形

yǒu lì de xíng hữu lợi địa hình

Hán Việt: hữu lợi địa hình · Pinyin: yǒu lì de xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lợi) + (địa) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有利地形 ǒulì dìxíng n. <mil.> favorable terrain