有利差額 hữu lợi soa ngạch Hán Việt: hữu lợi soa ngạch Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 差 (soa) + 額 (ngạch)Hán Việthữu lợi soa ngạchCấu tạo有 + 利 + 差 + 額 · hữu + lợi + soa + ngạch nghĩa thành phần: hữu + lợi + soa + ngạch Nghĩa EngCihui 有利差額 ǒulì chā'é n. favorable balance